thảng thốt

thảng thốt

Cô ấy thảng thốt khi thấy con mèo rơi từ trên cây xuống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái hoảng hốt, bất ngờ đến mức không kịp phản ứng: "thảng thốt" mô tả cảm giác sững sờ, giật mình một điều đó xảy ra quá nhanh, quá bất ngờ hoặc gây sốc.
    • Biểu hiện của sự ngỡ ngàng, bối rối: "thảng thốt" cũng chỉ vẻ mặt hoặc hành động lúng túng khi đối diện với một tình huống không lường trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin dữ, ấy thảng thốt không nói nên lời. ( ấy hoảng hốt đến mức không thể thốt ra lời nào khi nhận tin xấu.)
    • Anh ta thảng thốt nhìn quanh, không hiểu chuyện đã xảy ra. (Anh ta ngỡ ngàng nhìn xung quanh, không biết điều vừa diễn ra.)
    • Giọng nói thảng thốt của người mẹ khiến mọi người lo lắng. (Giọng nói hoảng hốt của người mẹ làm mọi người thêm bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảng thốt giật mình": sự kết hợp nhấn mạnh phản ứng bất ngờ sợ hãi.
    • Cơn mưa rào bất chợt khiến cả đám đông thảng thốt giật mình. (Cơn mưa đột ngột làm mọi người giật mình hoảng hốt.)
  • "thảng thốt như kẻ mất hồn": so sánh trạng thái mất phương hướng quá bất ngờ.
    • Sau sốc, anh ta thảng thốt như kẻ mất hồn, không biết mình đangđâu. (Sau sốc, anh ta hoảng hốt mất phương hướng, không nhận ra không gian xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thốt (động từ): nói ra, thường dùng trong "thốt lên" (nói ra một cách tự nhiên, bất ngờ).
    • ấy thốt lên một tiếng kêu khi nhìn thấy cảnh tượng đó. ( ấy bất ngờ kêu lên.)
  • Bàng hoàng (tính từ): sững sờ, mất tinh thần điều quá bất ngờ hoặc đau đớngần nghĩa với "thảng thốt" nhưng mức độ mạnh hơn, kéo dài hơn.
    • Cả gia đình bàng hoàng trước tin dữ. (Cả gia đình sững sờ, mất tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoảng hốt: sợ hãi, mất bình tĩnh đột ngột.
  • Giật mình: phản ứng bất ngờ một kích thích đột ngột.
  • Sững sờ: đứng im, không cử động quá ngạc nhiên hoặc sốc.
  • Ngỡ ngàng: ngạc nhiên đến mức không tin vào mắt mình.
Thành ngữ liên quan
  • Thảng thốt như vừa tỉnh mộng: trạng thái hoảng hốt khi nhận ra sự thật sau một ảo tưởng.
    • Khi biết mình đã bị lừa, anh ta thảng thốt như vừa tỉnh mộng. (Anh ta hoảng hốt khi nhận ra mình đã bị lừa dối.)